Bảng giá xe KIA 2019, Featured

Kia Cerato 2021: Giá bán Kia Cerato 2020? Thông số kỹ thuật

Kia Cerato 2021: Giá bán Kia Cerato 2020? Thông số kỹ thuật

Cerato 2021 sở hữu thiết kế bên ngoài bắt mắt hơn. Có tổng cộng 4 phiên bản bao gồm một số sàn và 3 tự động. Bản cao cấp nhất được trang bị động cơ xăng dung tích 2.0L và hộp số tự động vô cấp. Trong khi đó các phiên bản số sàn và tự động thấp hơn sẽ sử dụng động cơ dung tích 1.6L cùng hộp số 6 cấp.


Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh xe Kia Cerato mới nhất tháng 8/2020 đầy đủ các phiên bản.

Kia Cerato là mẫu sedan hạng C có kích thước rộng nhất phân khúc, sở hữu ngoại thất mới mẻ, nội thất cải tiến cùng những trang bị an toàn được bổ sung. Xe được bán ra với 4 phiên bản trang bị cùng mức giá khác nhau.

danh-gia-xe-kia-cerato-2020-2021-gia-lan-banh-xekia-cerato-bao-nhieu

Kia Cerato thường góp mặt trong danh sách 10 mẫu xe bán chạy nhất thị trường Việt Nam, là đối thủ trực tiếp của Mazda3, Toyota Corolla Altis, Honda Civic, Hyundai Elantra.

Kia Cerato có 6 màu sơn ngoại thất: Đỏ, Xanh đen, Trắng, Đen, Bạc, Xám kim loại.

Giá niêm yết mới nhất tháng 8/2020 xe Kia Cerato:

Mẫu xe Giá niêm yết cũ
(triệu VND)
Giá niêm yết mới
(triệu VND)
Mức giảm
(triệu VND)
Kia Cerato 1.6 MT 559 529 -30
Kia Cerato 1.6 AT Deluxe 589 569 -20
Kia Cerato 1.6 AT Luxury 635 619 -16
Kia Cerato 2.0 Premium 675 665 -10

Tham khảo giá lăn bánh tạm tính xe Kia Cerato mới nhất tháng 8/2020, hưởng ưu đãi giảm 50% lệ phí trước bạ theo Nghị định 70/2020/NĐ-CP.

Mẫu xe Giá lăn bánh giảm 50% LPTB (triệu VND)
Hà Nội TP.HCM Tỉnh/TP khác
Kia Cerato 1.6 MT 583 577 558
Kia Cerato 1.6 AT Deluxe 625 620 601
Kia Cerato 1.6 AT Luxury 678 672 653
Kia Cerato 2.0 Premium 727 720 701

*Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý (nếu có), giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số kỹ thuật xe Kia Cerato
Kiểu xe Sedan
Xuất xứ Lắp ráp tại Việt Nam
Số chỗ ngồi 05
Kích thước DxRxC 4640 x 1800 x 1450 (mm)
Chiều dài cơ sở 2700mm
Trọng lượng không tải/toàn tải 1320/1720kg
Động cơ Xăng, Nu 2.0L và Xăng Gamma 1.6L
Dung tích bình nhiên liệu 50L
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa 128-159 mã lực
Mô men xoắn cực đại 157-194 Nm
Hộp số 6MT/6AT
Hệ dẫn động Cầu trước
Treo trước/sau MacPherson/thanh xoắn
Phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Tay lái trợ lực Điện
Khoảng sáng gầm xe 150mm
Cỡ lốp 225/45R17

Tham khảo thiết kế xe Kia Cerato Ngoại thất

Kia Cerato 2020 vẫn trang bị lưới tản nhiệt hình mũi hổ đặc trưng nhưng đã được cải tiến nhiều để giống xe Kia Stinger. Cụm đèn chiếu sáng dạng LED ấn tượng với thiết kế góc cạnh, hốc gió mở rộng kèm đèn sương mù mới giúp Kia Cerato 2020 trẻ trung và hiện đại hơn.

2_danh-gia-xe-kia-cerato-2020-2021-gia-lan-banh-xekia-cerato-bao-nhieu

Thân xe Kia Cerato sở hữu bộ mâm hợp kim mới với kích thước 17 inch, gương chiếu hậu chỉnh điện kết hợp đèn xi-nhan dạng LED. Đuôi xe được làm mới với hệ thống đèn hậu LED với thiết kế nối liền 2 bên giúp xe khỏe khoắn hơn giống nhiều xe hạng sang.

1_danh-gia-xe-kia-cerato-2020-2021-gia-lan-banh-xekia-cerato-bao-nhieu

Nội thất

Kia Cerato 2020 sử dụng nhiều chất liệu mềm mại hơn. Trung tâm bảng điều khiển là màn hình cảm ứng màu 8 inch tiêu chuẩn dựng đứng ấn tượng. Vô-lăng xe được bọc da, nhôm ở đáy. Ghế ngồi bọc da, chỉnh điện ở ghế lái.

3_danh-gia-xe-kia-cerato-2020-2021-gia-lan-banh-xekia-cerato-bao-nhieu

Kia Cerato 2019 giá bán bao nhiêu Thông số kỹ thuật2

Động cơ

Kia Cerato 2020 có động cơ xăng Gamma 1.6L 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC cho công suất 128 mã lực và mô-men xoắn cực đại 157 Nm.4_danh-gia-xe-kia-cerato-2020-2021-gia-lan-banh-xekia-cerato-bao-nhieu

Trong khi đó, bản cao cấp sử dụng động cơ Nu 2.0L 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC cho công suất 159 mã lực và mô-men xoắn cực đại 154 Nm. Kia Cerato 2020 sẽ được kết hợp với hộp số sàn 6 cấp cho bản thấp nhất và số tự động 6 cấp cho 3 phiên bản còn lại.

5_danh-gia-xe-kia-cerato-2020-2021-gia-lan-banh-xekia-cerato-bao-nhieu

Trang bị công nghệ và an toàn

Kia Cerato 2020 có nhiều trang bị an toàn như: Chống bó cứng phanh – ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử – EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp – BA, hệ thống cân bằng điện tử ESP, hệ thống ổn định thân xe VSM, hệ thống khởi hành ngang dốc HAC cùng với 6 túi khí an toàn.

Đánh giá xe Kia Cerato

  • Ưu điểm:

+ Thiết kế: Ngoại hình nổi bật, thiết kế đậm chất thể thao và sang trọng. Phù hợp với mọi đối tượng người dùng.

+ Vận hành: Trơn tru, êm ái khi chạy đường thành phố và đường dài.

+ Giá thành phù hợp: Tầm giá lăn bánh bản cao nhất trung bình tầm 770 triệu, tích hợp khá đầy đủ các tiện ích và công nghệ hỗ trợ người lái, động cơ và túi khí.

  • Nhược điểm

– Cách âm chưa thật sự tốt: Cách âm giữa khoang động cơ và khoang lái chưa tốt, đi đạp sâu chân ga tăng tốc đột ngột, tiếng động cơ gầm lên nghe rất rõ khi ngồi trong xe.

– Chế độ lái không quá khác biệt: Khi chuyển đổi chế độ lái, sự tác động nhẹ chỉ xuất hiện trên vô lăng còn động cơ và hợp số, chân ga không có nhiều sự thay đổi.

– Lẫy chuyển số trên vô lăng và gạt mưa tự động chưa được bổ sung.

Thông số kỹ thuật Kia Cerato 

Bảng thông số Kia Cerato 2019
Dáng xe compact sedan
Động cơ 2.0 lít I4 (chu kỳ Atkinson)
Công suất 147 mã lực
Mô-men xoắn 179Nm
Hộp số sàn 6 cấp/CVT
Hệ dẫn động Cầu trước (đời 2018)
Chiều dài 4.755 mm
Chiều rộng 1.798 mm
Chiều cao 1.440 mm
Khoang hành lý 428 lít
Tiết kiệm nhiên liệu 6,7 lít/100km (khi chạy kết hợp)
Camera chiếu hậu
Giám sát điểm mù
Hỗ trợ giữ làn xe
Điều khiển hành trình thích ứng
Hệ thống tránh va chạm phía trước
Phanh khẩn cấp tự động

 

Bài viết liên quan

, ,

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *